thu va thu vén
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sắp xếp, dọn dẹp gọn gàng: Từ này dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc thu dọn, sắp xếp mọi thứ vào đúng chỗ, trật tự và ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công việc thu va thu vén trong nhà đã xong. (Việc dọn dẹp, sắp xếp trong nhà đã xong.)
- Sau bữa tiệc, cô ấy bắt tay vào thu va thu vén. (Sau bữa tiệc, cô ấy bắt tay vào việc dọn dẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lo *thu va thu vén"*: lo liệu, sắp xếp mọi việc cho ổn thỏa.
- Anh ấy phải lo thu va thu vén mọi việc trước khi đi xa. (Anh ấy phải lo sắp xếp mọi việc ổn thỏa trước khi đi xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thu vén (danh từ/động từ): là dạng rút gọn, phổ biến hơn của "thu va thu vén", cùng nghĩa chỉ việc dọn dẹp, sắp xếp.
- Cô ấy giỏi việc thu vén nhà cửa. (Cô ấy giỏi việc dọn dẹp nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Dọn dẹp: hành động làm cho sạch sẽ, gọn gàng.
- Sắp xếp: bố trí, sắp đặt các đồ vật, công việc theo một trật tự.
- Ngăn nắp: (tính từ) chỉ trạng thái gọn gàng, có trật tự.
Lưu ý
- "Thu va thu vén" là một từ ghép đẳng lập, trong đó "thu va" và "thu vén" có nghĩa tương tự, nhấn mạnh ý nghĩa của hành động. Từ này ít phổ biến hơn so với dạng rút gọn "thu vén".
- Nh. Thu vén.